使用不便的

sử dụng bất tiện đích

Hán Việt: sử dụng bất tiện đích

Tổng quan

vụng về, lúng túng, ngượng ngịu, bất tiện; khó khăn, nguy hiểm, khó xử, rầy rà, rắc rối, tuổi mới lớn, người nguy hiểm; con vật nguy hiểm, (xem) squad

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 不 (bất) + 便 (tiện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất tiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi awkward

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 使用不当 · 使用中的