使用因特網 shǐ yòng yīn tè wǎng · sử dụng nhân đặc võng Hán Việt: sử dụng nhân đặc võng · Pinyin: shǐ yòng yīn tè wǎng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng)Pinyinshǐ yòng yīn tè wǎngHán Việtsử dụng nhân đặc võngCấu tạo使 + 用 + 因 + 特 + 網 · sử + dụng + nhân + đặc + võng nghĩa thành phần: sử + dụng + nhân + đặc + võng