使用地區號 sử dụng địa khu hào Hán Việt: sử dụng địa khu hào Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 地 (địa) + 區 (khu) + 號 (hào)Hán Việtsử dụng địa khu hàoCấu tạo使 + 用 + 地 + 區 + 號 · sử + dụng + địa + khu + hào nghĩa thành phần: sử + dụng + địa + khu + hào Nghĩa EngCihui use prefix