使用註解書 sử dụng chú giải thư Hán Việt: sử dụng chú giải thư Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 註 (chú) + 解 (giải) + 書 (thư)Hán Việtsử dụng chú giải thưCấu tạo使 + 用 + 註 + 解 + 書 · sử + dụng + chú + giải + thư nghĩa thành phần: sử + dụng + chú + giải + thư Nghĩa EngCihui cribb