使用者中介 shǐ yòng zhě zhōng jiè · sử dụng giả trung giới Hán Việt: sử dụng giả trung giới · Pinyin: shǐ yòng zhě zhōng jiè Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 者 (giả) + 中 (trung) + 介 (giới)Pinyinshǐ yòng zhě zhōng jièHán Việtsử dụng giả trung giớiCấu tạo使 + 用 + 者 + 中 + 介 · sử + dụng + giả + trung + giới nghĩa thành phần: sử + dụng + giả + trung + giới