使用解答書 sử dụng giải đáp thư Hán Việt: sử dụng giải đáp thư Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 解 (giải) + 答 (đáp) + 書 (thư)Hán Việtsử dụng giải đáp thưCấu tạo使 + 用 + 解 + 答 + 書 · sử + dụng + giải + đáp + thư nghĩa thành phần: sử + dụng + giải + đáp + thư Nghĩa EngCihui cabb