使用許可證營業許可

shǐ yòng xǔ kě zhèng yíng yè xǔ kě sử dụng hứa khả chứng doanh nghiệp hứa khả

Hán Việt: sử dụng hứa khả chứng doanh nghiệp hứa khả · Pinyin: shǐ yòng xǔ kě zhèng yíng yè xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (hứa) + (khả) + (chứng) + (doanh) + (nghiệp) + (hứa) + (khả)