使用讚美詩 shǐ yòng zàn měi shī · sử dụng tán mĩ thi Hán Việt: sử dụng tán mĩ thi · Pinyin: shǐ yòng zàn měi shī Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 詩 (thi)Pinyinshǐ yòng zàn měi shīHán Việtsử dụng tán mĩ thiCấu tạo使 + 用 + 讚 + 美 + 詩 · sử + dụng + tán + mĩ + thi nghĩa thành phần: sử + dụng + tán + mĩ + thi