使疲於奔命 sử bì vu bôn mệnh Hán Việt: sử bì vu bôn mệnh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 疲 (bì) + 於 (vu) + 奔 (bôn) + 命 (mệnh)Hán Việtsử bì vu bôn mệnhCấu tạo使 + 疲 + 於 + 奔 + 命 · sử + bì + vu + bôn + mệnh nghĩa thành phần: sử + bì + vu + bôn + mệnh Nghĩa EngCihui run sb off his feet