使發揮作用 sử phát huy tác dụng Hán Việt: sử phát huy tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 發 (phát) + 揮 (huy) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtsử phát huy tác dụngCấu tạo使 + 發 + 揮 + 作 + 用 · sử + phát + huy + tác + dụng nghĩa thành phần: sử + phát + huy + tác + dụng Nghĩa EngCihui put teeth into