使相形見拙
sử tương hình kiến chuyết
Hán Việt: sử tương hình kiến chuyết
Tổng quan
sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn
Cấu tạo: 使 (sử) + 相 (tương) + 形 (hình) + 見 (kiến) + 拙 (chuyết)
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn