使相形見絀
sử tương hình kiến truất
Hán Việt: sử tương hình kiến truất
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 相 (tương) + 形 (hình) + 見 (kiến) + 絀 (truất)
Nghĩa
Eng
- Cihui throw inthe shade
Hán Việt: sử tương hình kiến truất
Cấu tạo: 使 (sử) + 相 (tương) + 形 (hình) + 見 (kiến) + 絀 (truất)