使相持不下

sử tương trì bất hạ

Hán Việt: sử tương trì bất hạ

Tổng quan

(thường) (nghĩa bóng), sự thăng bằng, sự cân bằng, trọng lượng cân bằng, đối trọng, làm cân bằng, làm đối trọng cho, làm hồi hộp; làm thấp thỏm

Cấu tạo: 使 (sử) + (tương) + (trì) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường) (nghĩa bóng), sự thăng bằng, sự cân bằng, trọng lượng cân bằng, đối trọng, làm cân bằng, làm đối trọng cho, làm hồi hộp; làm thấp thỏm