使真相大白 sử chân tương đại bạch Hán Việt: sử chân tương đại bạch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 真 (chân) + 相 (tương) + 大 (đại) + 白 (bạch)Hán Việtsử chân tương đại bạchCấu tạo使 + 真 + 相 + 大 + 白 · sử + chân + tương + đại + bạch nghĩa thành phần: sử + chân + tương + đại + bạch Nghĩa EngCihui clear up mystery