使破舊無用 sử phá cựu vô dụng Hán Việt: sử phá cựu vô dụng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 破 (phá) + 舊 (cựu) + 無 (vô) + 用 (dụng)Hán Việtsử phá cựu vô dụngCấu tạo使 + 破 + 舊 + 無 + 用 · sử + phá + cựu + vô + dụng nghĩa thành phần: sử + phá + cựu + vô + dụng Nghĩa EngCihui run ragged