使確定下來 sử xác định hạ lai Hán Việt: sử xác định hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 確 (xác) + 定 (định) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtsử xác định hạ laiCấu tạo使 + 確 + 定 + 下 + 來 · sử + xác + định + hạ + lai nghĩa thành phần: sử + xác + định + hạ + lai Nghĩa EngCihui nail down