使神魂顛倒 sử thần hồn điên đảo Hán Việt: sử thần hồn điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 神 (thần) + 魂 (hồn) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việtsử thần hồn điên đảoCấu tạo使 + 神 + 魂 + 顛 + 倒 · sử + thần + hồn + điên + đảo nghĩa thành phần: sử + thần + hồn + điên + đảo Nghĩa EngCihui melt away