使空氣清新 sử không khí thanh tân Hán Việt: sử không khí thanh tân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 空 (không) + 氣 (khí) + 清 (thanh) + 新 (tân)Hán Việtsử không khí thanh tânCấu tạo使 + 空 + 氣 + 清 + 新 · sử + không + khí + thanh + tân nghĩa thành phần: sử + không + khí + thanh + tân Nghĩa EngCihui clear the air