使空氣流通

sử không khí lưu thông

Hán Việt: sử không khí lưu thông

Tổng quan

thông gió, thông hơi, (y học) lọc (máu) bằng oxy, công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi

Cấu tạo: 使 (sử) + (không) + (khí) + (lưu) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông gió, thông hơi, (y học) lọc (máu) bằng oxy, công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi