使突然陷入

sử đột nhiên hãm nhập

Hán Việt: sử đột nhiên hãm nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đột) + (nhiên) + (hãm) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui precepitate into