使窒息的人

sử trất tức đích nhân

Hán Việt: sử trất tức đích nhân

Tổng quan

người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc, (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...), (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)

Cấu tạo: 使 (sử) + (trất) + (tức) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc, (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...), (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)