使粘上斑點

shǐ zhān shàng bān diǎn sử niêm thượng ban điểm

Hán Việt: sử niêm thượng ban điểm · Pinyin: shǐ zhān shàng bān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (niêm) + (thượng) + (ban) + (điểm)