使精力充沛

shǐ jīng lì chōng pèi sử tinh lực sung phái

Hán Việt: sử tinh lực sung phái · Pinyin: shǐ jīng lì chōng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tinh) + (lực) + (sung) + (phái)