使精神振作 shǐ jīng shén zhèn zuò · sử tinh thần chấn tác Hán Việt: sử tinh thần chấn tác · Pinyin: shǐ jīng shén zhèn zuò Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 振 (chấn) + 作 (tác)Pinyinshǐ jīng shén zhèn zuòHán Việtsử tinh thần chấn tácCấu tạo使 + 精 + 神 + 振 + 作 · sử + tinh + thần + chấn + tác nghĩa thành phần: sử + tinh + thần + chấn + tác