使精神振奮

shǐ jīng shén zhèn fèn sử tinh thần chấn phấn

Hán Việt: sử tinh thần chấn phấn · Pinyin: shǐ jīng shén zhèn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tinh) + (thần) + (chấn) + (phấn)