使精神飽滿 sử tinh thần bão mãn Hán Việt: sử tinh thần bão mãn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 飽 (bão) + 滿 (mãn)Hán Việtsử tinh thần bão mãnCấu tạo使 + 精 + 神 + 飽 + 滿 · sử + tinh + thần + bão + mãn nghĩa thành phần: sử + tinh + thần + bão + mãn Nghĩa EngCihui freshen up