使繼續有效

sử kế tục hữu hiệu

Hán Việt: sử kế tục hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (kế) + (tục) + (hữu) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be kept alive