使聞到臭味

sử văn đáo xú vị

Hán Việt: sử văn đáo xú vị

Tổng quan

(thông tục) sự kinh sợ, kẻ nhát gan, (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ, lẩn tránh (vì sợ), chùn bước, sợ, sợ hãi (cái gì, ai), lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ), làm kinh sợ

Cấu tạo: 使 (sử) + (văn) + (đáo) + (xú) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) sự kinh sợ, kẻ nhát gan, (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ, lẩn tránh (vì sợ), chùn bước, sợ, sợ hãi (cái gì, ai), lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ), làm kinh sợ