使肩膀脫臼

sử kiên bàng thoát cữu

Hán Việt: sử kiên bàng thoát cữu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (kiên) + (bàng) + (thoát) + (cữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put one's shoulder out