使脫去外衣

sử thoát khứ ngoại y

Hán Việt: sử thoát khứ ngoại y

Tổng quan

cởi áo choàng (cho ai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thoát) + (khứ) + (ngoại) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cởi áo choàng (cho ai)