使自己俯臥

sử tự kỉ phủ ngọa

Hán Việt: sử tự kỉ phủ ngọa

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tự) + (kỉ) + (phủ) + (ngọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prostrate oneself