使自己出名 sử tự kỉ xuất danh Hán Việt: sử tự kỉ xuất danh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 出 (xuất) + 名 (danh)Hán Việtsử tự kỉ xuất danhCấu tạo使 + 自 + 己 + 出 + 名 · sử + tự + kỉ + xuất + danh nghĩa thành phần: sử + tự + kỉ + xuất + danh Nghĩa EngCihui put oneself on the map