使自己熟悉

sử tự kỉ thục tất

Hán Việt: sử tự kỉ thục tất

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tự) + (kỉ) + (thục) + (tất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui familiarize oneself with