使自己適應 sử tự kỉ thích ứng Hán Việt: sử tự kỉ thích ứng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 適 (thích) + 應 (ứng)Hán Việtsử tự kỉ thích ứngCấu tạo使 + 自 + 己 + 適 + 應 · sử + tự + kỉ + thích + ứng nghĩa thành phần: sử + tự + kỉ + thích + ứng Nghĩa EngCihui accommodate oneself to