使自然美化

sử tự nhiên mĩ hóa

Hán Việt: sử tự nhiên mĩ hóa

Tổng quan

phong cảnh, làm đẹp phong cảnh, làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên

Cấu tạo: 使 (sử) + (tự) + (nhiên) + (mĩ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cảnh, làm đẹp phong cảnh, làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên