使舒適溫暖

sử thư thích ôn noãn

Hán Việt: sử thư thích ôn noãn

Tổng quan

xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào, kéo (ai) lại gần; ôm ấp

Cấu tạo: 使 (sử) + (thư) + (thích) + (ôn) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào, kéo (ai) lại gần; ôm ấp