使色調柔和

shǐ sè diào róu hé sử sắc điều nhu hòa

Hán Việt: sử sắc điều nhu hòa · Pinyin: shǐ sè diào róu hé

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (sắc) + 調 (điều) + (nhu) + (hòa)