使色調柔和 shǐ sè diào róu hé · sử sắc điều nhu hòa Hán Việt: sử sắc điều nhu hòa · Pinyin: shǐ sè diào róu hé Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 色 (sắc) + 調 (điều) + 柔 (nhu) + 和 (hòa)Pinyinshǐ sè diào róu héHán Việtsử sắc điều nhu hòaCấu tạo使 + 色 + 調 + 柔 + 和 · sử + sắc + điều + nhu + hòa nghĩa thành phần: sử + sắc + điều + nhu + hòa