使苦痛的人

shǐ kǔ tòng de rén sử khổ thống đích nhân

Hán Việt: sử khổ thống đích nhân · Pinyin: shǐ kǔ tòng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (khổ) + (thống) + (đích) + (nhân)