使蜿蜒曲折
sử uyển diên khúc chiết
Hán Việt: sử uyển diên khúc chiết
Tổng quan
(số nhiều) chỗ sông uốn khúc, (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu, (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường), ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc, đi lang thang, đi vơ vẩn
Cấu tạo: 使 (sử) + 蜿 (uyển) + 蜒 (diên) + 曲 (khúc) + 折 (chiết)
Nghĩa
Việt
- Cihui (số nhiều) chỗ sông uốn khúc, (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu, (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường), ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc, đi lang thang, đi vơ vẩn