使表面硬化 sử biểu diện ngạnh hóa Hán Việt: sử biểu diện ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtsử biểu diện ngạnh hóaCấu tạo使 + 表 + 面 + 硬 + 化 · sử + biểu + diện + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: sử + biểu + diện + ngạnh + hóa Nghĩa EngCihui caseharden