使表面粗糙
sử biểu diện thô tháo
Hán Việt: sử biểu diện thô tháo
Tổng quan
nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột