使解除束縛
sử giải trừ thúc phược
Hán Việt: sử giải trừ thúc phược
Tổng quan
mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Nghĩa
Việt
- Cihui mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Hán Việt: sử giải trừ thúc phược
mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))