使變成三倍 shǐ biàn chéng sān bèi · sử biến thành tam bội Hán Việt: sử biến thành tam bội · Pinyin: shǐ biàn chéng sān bèi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 成 (thành) + 三 (tam) + 倍 (bội)Pinyinshǐ biàn chéng sān bèiHán Việtsử biến thành tam bộiCấu tạo使 + 變 + 成 + 三 + 倍 · sử + biến + thành + tam + bội nghĩa thành phần: sử + biến + thành + tam + bội