使變成石頭
sử biến thành thạch đầu
Hán Việt: sử biến thành thạch đầu
Tổng quan
sự biến thành đá, sự hoá đá, chất hoá đá; khối hoá đá
Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 成 (thành) + 石 (thạch) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự biến thành đá, sự hoá đá, chất hoá đá; khối hoá đá