使變顆粒狀

sử biến khỏa lạp trạng

Hán Việt: sử biến khỏa lạp trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (khỏa) + (lạp) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prill