使轉爲平民 sử chuyển vi bình dân Hán Việt: sử chuyển vi bình dân Tổng quan dân sự hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 轉 (chuyển) + 爲 (vi) + 平 (bình) + 民 (dân)Hán Việtsử chuyển vi bình dânCấu tạo使 + 轉 + 爲 + 平 + 民 · sử + chuyển + vi + bình + dân nghĩa thành phần: sử + chuyển + vi + bình + dân Nghĩa ViệtCihui dân sự hoá