使轉敗爲勝

sử chuyển bại vi thắng

Hán Việt: sử chuyển bại vi thắng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyển) + (bại) + (vi) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pull out of the fire