使迂迴前進

sử vu hồi tiền tiến

Hán Việt: sử vu hồi tiền tiến

Tổng quan

kiểu, dệt, dệt, đan, kết lại, (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra, dệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co, lắc lư, đua đưa, (quân sự), (hàng không) bay tránh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua

Cấu tạo: 使 (sử) + (vu) + (hồi) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu, dệt, dệt, đan, kết lại, (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra, dệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co, lắc lư, đua đưa, (quân sự), (hàng không) bay tránh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua