使過度發達 sử quá độ phát đạt Hán Việt: sử quá độ phát đạt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 過 (quá) + 度 (độ) + 發 (phát) + 達 (đạt)Hán Việtsử quá độ phát đạtCấu tạo使 + 過 + 度 + 發 + 達 · sử + quá + độ + phát + đạt nghĩa thành phần: sử + quá + độ + phát + đạt Nghĩa EngCihui overdevelop