使近親交配 sử cận thân giao phối Hán Việt: sử cận thân giao phối Tổng quan bẩm sinh Cấu tạo: 使 (sử) + 近 (cận) + 親 (thân) + 交 (giao) + 配 (phối)Hán Việtsử cận thân giao phốiCấu tạo使 + 近 + 親 + 交 + 配 · sử + cận + thân + giao + phối nghĩa thành phần: sử + cận + thân + giao + phối Nghĩa ViệtCihui bẩm sinh